
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhà ngựa | Con ngựa quay về nhà ngựa vào ban đêm. |
| Tiếng Anh · English | stable | The horse returned to the stable at night. |
| Tiếng Nga · Русский | конюшня | Лошадь вернулась в конюшню ночью. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | establo | El caballo volvió al establo por la noche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 厩舎 | 馬は夜に厩舎に戻りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마구간 | 말이 밤에 마구간으로 돌아왔어요. |
| Tiếng Pháp · Français | écurie | Le cheval est rentré à l’écurie pour la nuit. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Stall | Nachts geht das Pferd zurück in den Stall. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | estábulo | O cavalo voltou para o estábulo à noite. |
| Tiếng Ý · Italiano | stalla | Di notte il cavallo è tornato nella stalla. |