Sân vận động

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sân vận động
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsân vận độngTrận đấu ở sân vận động bắt đầu lúc tám giờ.
Tiếng Anh · EnglishstadiumThe game at the stadium starts at eight.
Tiếng Nga · РусскийстадионМатч на стадионе начинается в восемь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestadioEl partido en el estadio empieza a las ocho.
Tiếng Nhật · 日本語競技場競技場での試合は8時に始まります。
Tiếng Hàn · 한국어경기장경기장에서의 경기는 8시에 시작해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ