Sân vận động

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sân vận động
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsân vận độngTrận đấu ở sân vận động bắt đầu lúc tám giờ.
Tiếng Anh · EnglishstadiumThe game at the stadium starts at eight.
Tiếng Nga · РусскийстадионМатч на стадионе начинается в восемь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestadioEl partido en el estadio empieza a las ocho.
Tiếng Nhật · 日本語競技場競技場での試合は8時に始まります。
Tiếng Hàn · 한국어경기장경기장에서의 경기는 8시에 시작해요.
Tiếng Pháp · FrançaisstadeLe match au stade commence à huit heures.
Tiếng Đức · DeutschStadionDas Spiel im Stadion beginnt um acht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsestádioO jogo no estádio começa às oito.
Tiếng Ý · ItalianostadioLa partita allo stadio comincia alle otto.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này