Dập ghim

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dập ghim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdập ghimBạn lấy giúp tôi cái dập ghim được không?
Tiếng Anh · EnglishstaplerCan you pass me the stapler?
Tiếng Nga · РусскийстеплерПередашь мне степлер?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolgrapadora¿Me pasas la grapadora?
Tiếng Nhật · 日本語ホッチキスホッチキスを取ってくれますか。
Tiếng Hàn · 한국어스테이플러저에게 스테이플러 좀 건네줄래요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ