Dập ghim

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dập ghim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdập ghimBạn lấy giúp tôi cái dập ghim được không?
Tiếng Anh · EnglishstaplerCan you pass me the stapler?
Tiếng Nga · РусскийстеплерПередашь мне степлер?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolgrapadora¿Me pasas la grapadora?
Tiếng Nhật · 日本語ホッチキスホッチキスを取ってくれますか。
Tiếng Hàn · 한국어스테이플러저에게 스테이플러 좀 건네줄래요?
Tiếng Pháp · FrançaisagrafeuseTu peux me passer l’agrafeuse ?
Tiếng Đức · DeutschTackerKannst du mir den Tacker geben?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgrampeadorPode me passar o grampeador?
Tiếng Ý · ItalianospillatriceMi passi la spillatrice?

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này