Giật mình

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giật mình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiật mìnhCô ấy giật mình vì tiếng gõ bất ngờ.
Tiếng Anh · EnglishstartledShe was startled by the sudden knock.
Tiếng Nga · РусскийвстревоженныйЕё встревожил внезапный стук.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsobresaltadoSe quedó sobresaltada por el golpe repentino.
Tiếng Nhật · 日本語びっくりした突然のノックに彼女はびっくりした。
Tiếng Hàn · 한국어깜짝 놀란그녀는 갑작스러운 노크에 깜짝 놀랐다.
Tiếng Pháp · FrançaissursauterElle a sursauté quand on a frappé à la porte.
Tiếng Đức · DeutscherschrockenBei dem plötzlichen Klopfen ist sie erschrocken.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssobressaltadoEla ficou sobressaltada com a batida na porta.
Tiếng Ý · ItalianotrasalireÈ trasalita quando hanno bussato all’improvviso.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này