
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giật mình | Cô ấy giật mình vì tiếng gõ bất ngờ. |
| Tiếng Anh · English | startled | She was startled by the sudden knock. |
| Tiếng Nga · Русский | встревоженный | Её встревожил внезапный стук. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sobresaltado | Se quedó sobresaltada por el golpe repentino. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | びっくりした | 突然のノックに彼女はびっくりした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 깜짝 놀란 | 그녀는 갑작스러운 노크에 깜짝 놀랐다. |