Ga

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ga
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgaGặp tôi ở ga.
Tiếng Anh · EnglishstationMeet me at the station.
Tiếng Nga · РусскийстанцияВстреть меня на станции.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestaciónEncuéntrame en la estación.
Tiếng Nhật · 日本語駅駅で会いましょう。
Tiếng Hàn · 한국어역역에서 만나자.
Tiếng Pháp · FrançaisgareRetrouve-moi à la gare à six heures.
Tiếng Đức · DeutschBahnhofTreffen wir uns am Bahnhof.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsestaçãoMe encontre na estação.
Tiếng Ý · ItalianostazioneVediamoci alla stazione.

Thêm từ ở trình độ này