Ga

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ga
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgaGặp tôi ở ga.
Tiếng Anh · EnglishstationMeet me at the station.
Tiếng Nga · РусскийстанцияВстреть меня на станции.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestaciónEncuéntrame en la estación.
Tiếng Nhật · 日本語駅で会いましょう。
Tiếng Hàn · 한국어역에서 만나자.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ