
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ga | Gặp tôi ở ga. |
| Tiếng Anh · English | station | Meet me at the station. |
| Tiếng Nga · Русский | станция | Встреть меня на станции. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estación | Encuéntrame en la estación. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 駅 | 駅で会いましょう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 역 | 역에서 만나자. |
| Tiếng Pháp · Français | gare | Retrouve-moi à la gare à six heures. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bahnhof | Treffen wir uns am Bahnhof. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | estação | Me encontre na estação. |
| Tiếng Ý · Italiano | stazione | Vediamoci alla stazione. |