
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ga | Gặp tôi ở ga. |
| Tiếng Anh · English | station | Meet me at the station. |
| Tiếng Nga · Русский | станция | Встреть меня на станции. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estación | Encuéntrame en la estación. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 駅 | 駅で会いましょう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 역 | 역에서 만나자. |