
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đá cuội | Anh ấy nảy một viên đá phẳng qua mặt nước. |
| Tiếng Anh · English | stone | He skipped a flat stone across the water. |
| Tiếng Nga · Русский | камень | Он пульнул плоский камень по воде. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | piedra | Lanzó una piedra plana sobre el agua. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 石 | 彼は平らな石を水面に投げた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 돌 | 그는 평평한 돌을 물 위로 튕겼다. |