Đá cuội

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đá cuội
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđá cuộiAnh ấy nảy một viên đá phẳng qua mặt nước.
Tiếng Anh · EnglishstoneHe skipped a flat stone across the water.
Tiếng Nga · РусскийкаменьОн пульнул плоский камень по воде.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpiedraLanzó una piedra plana sobre el agua.
Tiếng Nhật · 日本語石彼は平らな石を水面に投げた。
Tiếng Hàn · 한국어돌그는 평평한 돌을 물 위로 튕겼다.
Tiếng Pháp · FrançaispierreIl a fait rebondir une pierre plate sur l’eau.
Tiếng Đức · DeutschSteinEr lässt einen flachen Stein über das Wasser hüpfen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspedraEle jogou uma pedra lisa na água.
Tiếng Ý · ItalianopietraHa fatto rimbalzare una pietra piatta sull’acqua.

Thêm từ ở trình độ này