Đây là

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đây là
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđây làĐây là đối tác của tôi.
Tiếng Anh · Englishthis isThis is my partner.
Tiếng Nga · РусскийэтоЭто мой партнёр.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoleste esEste es mi pareja.
Tiếng Nhật · 日本語こちらはこちらは私のパートナーです。
Tiếng Hàn · 한국어이쪽은이쪽은 제 파트너예요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ