
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đây là | Đây là đối tác của tôi. |
| Tiếng Anh · English | this is | This is my partner. |
| Tiếng Nga · Русский | это | Это мой партнёр. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | este es | Este es mi pareja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | こちらは | こちらは私のパートナーです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이쪽은 | 이쪽은 제 파트너예요. |
| Tiếng Pháp · Français | voici | Voici mon partenaire, il s’appelle Marc. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Das ist | Das ist mein Partner. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | este é | Este é o meu namorado, Pedro. |
| Tiếng Ý · Italiano | questo è | Questo è il mio compagno, Marco. |