
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngón cái | Giơ ngón cái lên nếu bạn đồng ý. |
| Tiếng Anh · English | thumb | Give me a thumbs-up if you agree. |
| Tiếng Nga · Русский | большой палец | Поставь большой палец вверх, если ты согласен. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pulgar | Dame un pulgar arriba si estás de acuerdo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 親指 | 同意なら親指を立ててください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 엄지 | 동의하면 엄지손가락을 들어. |
| Tiếng Pháp · Français | pouce | Lève le pouce si tu es d’accord. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Daumen | Zeig mir den Daumen nach oben, wenn du einverstanden bist. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | polegar | Ele levantou o polegar para dizer que sim. |
| Tiếng Ý · Italiano | pollice | Ha alzato il pollice per dire di sì. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe