Ngón cái

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngón cái
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngón cáiGiơ ngón cái lên nếu bạn đồng ý.
Tiếng Anh · EnglishthumbGive me a thumbs-up if you agree.
Tiếng Nga · Русскийбольшой палецПоставь большой палец вверх, если ты согласен.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpulgarDame un pulgar arriba si estás de acuerdo.
Tiếng Nhật · 日本語親指同意なら親指を立ててください。
Tiếng Hàn · 한국어엄지동의하면 엄지손가락을 들어.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ