Ngón cái

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngón cái
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngón cáiGiơ ngón cái lên nếu bạn đồng ý.
Tiếng Anh · EnglishthumbGive me a thumbs-up if you agree.
Tiếng Nga · Русскийбольшой палецПоставь большой палец вверх, если ты согласен.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpulgarDame un pulgar arriba si estás de acuerdo.
Tiếng Nhật · 日本語親指同意なら親指を立ててください。
Tiếng Hàn · 한국어엄지동의하면 엄지손가락을 들어.
Tiếng Pháp · FrançaispouceLève le pouce si tu es d’accord.
Tiếng Đức · DeutschDaumenZeig mir den Daumen nach oben, wenn du einverstanden bist.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspolegarEle levantou o polegar para dizer que sim.
Tiếng Ý · ItalianopolliceHa alzato il pollice per dire di sì.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này