Thứ năm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thứ năm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthứ nămChúng tôi ăn tối vào thứ năm.
Tiếng Anh · EnglishThursdayWe have dinner on Thursday.
Tiếng Nga · РусскийчетвергУ нас ужин в четверг.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoljuevesCenamos el jueves.
Tiếng Nhật · 日本語木曜日木曜日に夕食を食べます。
Tiếng Hàn · 한국어목요일목요일에 저녁을 먹어요.
Tiếng Pháp · FrançaisjeudiNous dînons ensemble jeudi soir au restaurant.
Tiếng Đức · DeutschDonnerstagAm Donnerstag essen wir zusammen zu Abend.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsquinta-feiraA gente janta junto na quinta-feira.
Tiếng Ý · ItalianogiovedìGiovedì ceniamo insieme.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này