Quầy vé

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quầy vé
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquầy véChúng tôi đợi ở quầy vé.
Tiếng Anh · Englishticket officeWe waited at the ticket office.
Tiếng Nga · РусскийкассаМы ждали у кассы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltaquillaEsperamos en la taquilla.
Tiếng Nhật · 日本語チケット売り場私たちはチケット売り場で待ちました。
Tiếng Hàn · 한국어매표소우리는 매표소에서 기다렸다.
Tiếng Pháp · FrançaisguichetNous avons attendu longtemps au guichet.
Tiếng Đức · DeutschSchalterWir haben am Schalter gewartet.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbilheteriaEsperamos na fila da bilheteria.
Tiếng Ý · ItalianobiglietteriaAbbiamo aspettato in fila alla biglietteria.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này