
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | quầy vé | Chúng tôi đợi ở quầy vé. |
| Tiếng Anh · English | ticket office | We waited at the ticket office. |
| Tiếng Nga · Русский | касса | Мы ждали у кассы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | taquilla | Esperamos en la taquilla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | チケット売り場 | 私たちはチケット売り場で待ちました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 매표소 | 우리는 매표소에서 기다렸다. |
| Tiếng Pháp · Français | guichet | Nous avons attendu longtemps au guichet. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schalter | Wir haben am Schalter gewartet. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bilheteria | Esperamos na fila da bilheteria. |
| Tiếng Ý · Italiano | biglietteria | Abbiamo aspettato in fila alla biglietteria. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch