Quầy vé

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quầy vé
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquầy véChúng tôi đợi ở quầy vé.
Tiếng Anh · Englishticket officeWe waited at the ticket office.
Tiếng Nga · РусскийкассаМы ждали у кассы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltaquillaEsperamos en la taquilla.
Tiếng Nhật · 日本語チケット売り場私たちはチケット売り場で待ちました。
Tiếng Hàn · 한국어매표소우리는 매표소에서 기다렸다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ