Vé

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vé
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvéTôi đã mua vé xem hòa nhạc.
Tiếng Anh · EnglishticketI bought a ticket to the concert.
Tiếng Nga · РусскийбилетЯ купил билет на концерт.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbilleteCompré un billete para el concierto.
Tiếng Nhật · 日本語切符私はコンサートの切符を買った。
Tiếng Hàn · 한국어표나는 콘서트 표를 샀다.
Tiếng Pháp · FrançaisbilletJ’ai acheté un billet pour le concert.
Tiếng Đức · DeutschTicketIch habe ein Ticket für das Konzert gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsingressoComprei um ingresso para o show.
Tiếng Ý · ItalianobigliettoHo comprato un biglietto per il concerto.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này