
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vé | Tôi đã mua vé xem hòa nhạc. |
| Tiếng Anh · English | ticket | I bought a ticket to the concert. |
| Tiếng Nga · Русский | билет | Я купил билет на концерт. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | billete | Compré un billete para el concierto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 切符 | 私はコンサートの切符を買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 표 | 나는 콘서트 표를 샀다. |