
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hôm nay | hôm nay mình sẽ nghỉ ngơi ở nhà. |
| Tiếng Anh · English | today | today is my day off. |
| Tiếng Nga · Русский | сегодня | сегодня отличная погода для прогулки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hoy | hoy tengo una reunión importante. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 今日 | 今日、映画を見に行くつもり。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 오늘 | 오늘은 일찍 퇴근할 거예요. |
| Tiếng Pháp · Français | aujourd’hui | Aujourd’hui, c’est mon jour de repos. |
| Tiếng Đức · Deutsch | heute | Heute habe ich frei. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | hoje | Hoje eu tenho uma reunião importante. |
| Tiếng Ý · Italiano | oggi | Oggi è il mio giorno libero. |
Chủ đề: Số và thời gian