Hôm nay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hôm nay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthôm nayhôm nay mình sẽ nghỉ ngơi ở nhà.
Tiếng Anh · Englishtodaytoday is my day off.
Tiếng Nga · Русскийсегоднясегодня отличная погода для прогулки.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhoyhoy tengo una reunión importante.
Tiếng Nhật · 日本語今日今日、映画を見に行くつもり。
Tiếng Hàn · 한국어오늘오늘은 일찍 퇴근할 거예요.
Tiếng Pháp · Françaisaujourd’huiAujourd’hui, c’est mon jour de repos.
Tiếng Đức · DeutschheuteHeute habe ich frei.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêshojeHoje eu tenho uma reunião importante.
Tiếng Ý · ItalianooggiOggi è il mio giorno libero.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này