Hôm nay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hôm nay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthôm nayhôm nay mình sẽ nghỉ ngơi ở nhà.
Tiếng Anh · Englishtodaytoday is my day off.
Tiếng Nga · Русскийсегоднясегодня отличная погода для прогулки.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhoyhoy tengo una reunión importante.
Tiếng Nhật · 日本語今日今日、映画を見に行くつもり。
Tiếng Hàn · 한국어오늘오늘은 일찍 퇴근할 거예요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ