Nhà vệ sinh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà vệ sinh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà vệ sinhNhà vệ sinh ở đâu?
Tiếng Anh · EnglishtoiletWhere is the toilet?
Tiếng Nga · РусскийтуалетГде туалет?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolinodoro¿Dónde está el inodoro?
Tiếng Nhật · 日本語トイレトイレはどこですか?
Tiếng Hàn · 한국어화장실화장실이 어디예요?
Tiếng Pháp · FrançaistoilettesOù sont les toilettes, s’il vous plaît ?
Tiếng Đức · DeutschToiletteWo ist die Toilette?
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsvaso sanitárioO vaso sanitário está entupido.
Tiếng Ý · ItalianogabinettoIl gabinetto è intasato.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này