Thủy triều

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thủy triều
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthủy triềuThủy triều đang dâng lên.
Tiếng Anh · EnglishtideThe tide is coming in now.
Tiếng Nga · РусскийприливСейчас идёт прилив.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmareaLa marea está subiendo ahora.
Tiếng Nhật · 日本語潮今、潮が満ちてきている。
Tiếng Hàn · 한국어조수지금 조수가 들어오고 있다.
Tiếng Pháp · FrançaismaréeLa marée monte en ce moment.
Tiếng Đức · DeutschFlutJetzt kommt die Flut.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmaréA maré está subindo agora.
Tiếng Ý · ItalianomareaAdesso la marea sta salendo.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này