Thủy triều

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thủy triều
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthủy triềuThủy triều đang dâng lên.
Tiếng Anh · EnglishtideThe tide is coming in now.
Tiếng Nga · РусскийприливСейчас идёт прилив.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmareaLa marea está subiendo ahora.
Tiếng Nhật · 日本語今、潮が満ちてきている。
Tiếng Hàn · 한국어조수지금 조수가 들어오고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ