
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thủy triều | Thủy triều đang dâng lên. |
| Tiếng Anh · English | tide | The tide is coming in now. |
| Tiếng Nga · Русский | прилив | Сейчас идёт прилив. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | marea | La marea está subiendo ahora. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 潮 | 今、潮が満ちてきている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조수 | 지금 조수가 들어오고 있다. |