
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cà chua | Cô ấy trồng cây con cà chua. |
| Tiếng Anh · English | tomato | She planted a tomato seedling. |
| Tiếng Nga · Русский | помидор | Она посадила саженец помидора. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tomate | Ella plantó un plantón de tomate. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | トマト | 彼女はトマトの苗を植えた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 토마토 | 그녀는 토마토 묘목을 심었다. |