Cà vạt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cà vạt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcà vạtAnh ấy siết cà vạt trước cuộc họp.
Tiếng Anh · EnglishtieHe tightened his tie before the meeting.
Tiếng Nga · РусскийгалстукОн подтянул галстук перед встречей.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcorbataSe apretó la corbata antes de la reunión.
Tiếng Nhật · 日本語ネクタイ彼は会議の前にネクタイを締め直した。
Tiếng Hàn · 한국어넥타이그는 회의 전에 넥타이를 고쳤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ