
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cà vạt | Anh ấy siết cà vạt trước cuộc họp. |
| Tiếng Anh · English | tie | He tightened his tie before the meeting. |
| Tiếng Nga · Русский | галстук | Он подтянул галстук перед встречей. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | corbata | Se apretó la corbata antes de la reunión. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ネクタイ | 彼は会議の前にネクタイを締め直した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 넥타이 | 그는 회의 전에 넥타이를 고쳤다. |