Hổ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthổCon hổ lặng lẽ bước qua đồng cỏ.
Tiếng Anh · EnglishtigerThe tiger moved silently through the grass.
Tiếng Nga · РусскийтигрТигр бесшумно пробирался через траву.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltigreEl tigre se movió silenciosamente entre la hierba.
Tiếng Nhật · 日本語トラトラが草むらを静かに進んだ。
Tiếng Hàn · 한국어호랑이호랑이가 풀밭 사이를 조용히 이동했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ