
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hổ | Con hổ lặng lẽ bước qua đồng cỏ. |
| Tiếng Anh · English | tiger | The tiger moved silently through the grass. |
| Tiếng Nga · Русский | тигр | Тигр бесшумно пробирался через траву. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tigre | El tigre se movió silenciosamente entre la hierba. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | トラ | トラが草むらを静かに進んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 호랑이 | 호랑이가 풀밭 사이를 조용히 이동했다. |
| Tiếng Pháp · Français | tigre | Le tigre avançait sans bruit dans l’herbe. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tiger | Der Tiger schleicht lautlos durchs Gras. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tigre | O tigre andava em silêncio pelo mato. |
| Tiếng Ý · Italiano | tigre | La tigre si muoveva in silenzio nell’erba. |
Chủ đề: Động vật