
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngày mai | ngày mai mình đi chợ sớm. |
| Tiếng Anh · English | tomorrow | tomorrow we have a test. |
| Tiếng Nga · Русский | завтра | завтра будет важная встреча. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mañana | mañana iré al médico. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 明日 | 明日、友達に会う予定です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 내일 | 내일은 비 소식이 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | demain | Demain, nous avons un contrôle de maths. |
| Tiếng Đức · Deutsch | morgen | Morgen schreiben wir einen Test. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | amanhã | Amanhã eu vou ao médico. |
| Tiếng Ý · Italiano | domani | Domani abbiamo un compito in classe. |
Chủ đề: Số và thời gian