Ngày mai

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngày mai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngày maingày mai mình đi chợ sớm.
Tiếng Anh · Englishtomorrowtomorrow we have a test.
Tiếng Nga · Русскийзавтразавтра будет важная встреча.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolmañanamañana iré al médico.
Tiếng Nhật · 日本語明日明日、友達に会う予定です。
Tiếng Hàn · 한국어내일내일은 비 소식이 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisdemainDemain, nous avons un contrôle de maths.
Tiếng Đức · DeutschmorgenMorgen schreiben wir einen Test.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsamanhãAmanhã eu vou ao médico.
Tiếng Ý · ItalianodomaniDomani abbiamo un compito in classe.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này