Tiền boa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiền boa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiền boaChúng tôi để lại một chút tiền boa cho phục vụ.
Tiếng Anh · EnglishtipWe left a small tip for the server.
Tiếng Nga · РусскийчаевыеМы оставили небольшие чаевые официанту.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpropinaDejamos una pequeña propina al camarero.
Tiếng Nhật · 日本語チップ私たちはサービス係に少しチップを置いた。
Tiếng Hàn · 한국어팁우리는 서버에게 작은 팁을 남겼다.
Tiếng Pháp · FrançaispourboireNous avons laissé un petit pourboire au serveur.
Tiếng Đức · DeutschTrinkgeldWir haben der Kellnerin ein kleines Trinkgeld gegeben.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgorjetaDeixamos uma pequena gorjeta para o garçom.
Tiếng Ý · ItalianomanciaAbbiamo lasciato una piccola mancia al cameriere.

Thêm từ ở trình độ này