Tiền boa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiền boa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiền boaChúng tôi để lại một chút tiền boa cho phục vụ.
Tiếng Anh · EnglishtipWe left a small tip for the server.
Tiếng Nga · РусскийчаевыеМы оставили небольшие чаевые официанту.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpropinaDejamos una pequeña propina al camarero.
Tiếng Nhật · 日本語チップ私たちはサービス係に少しチップを置いた。
Tiếng Hàn · 한국어우리는 서버에게 작은 팁을 남겼다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ