
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lốp | Tôi cần thay lốp xe bị xịt. |
| Tiếng Anh · English | tire | I need to change a flat tire. |
| Tiếng Nga · Русский | шина | Мне нужно поменять пробитую шину. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | neumático | Necesito cambiar una rueda pinchada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | タイヤ | パンクしたタイヤを交換する必要がある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 타이어 | 펑크 난 타이어를 교체해야 한다. |