Lốp

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lốp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlốpTôi cần thay lốp xe bị xịt.
Tiếng Anh · EnglishtireI need to change a flat tire.
Tiếng Nga · РусскийшинаМне нужно поменять пробитую шину.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolneumáticoNecesito cambiar una rueda pinchada.
Tiếng Nhật · 日本語タイヤパンクしたタイヤを交換する必要がある。
Tiếng Hàn · 한국어타이어펑크 난 타이어를 교체해야 한다.
Tiếng Pháp · FrançaispneuJe dois changer un pneu crevé.
Tiếng Đức · DeutschReifenIch muss einen platten Reifen wechseln.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspneuPreciso trocar um pneu furado.
Tiếng Ý · ItalianogommaDevo cambiare una gomma bucata.

Thêm từ ở trình độ này