Lốp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lốp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlốpTôi cần thay lốp xe bị xịt.
Tiếng Anh · EnglishtireI need to change a flat tire.
Tiếng Nga · РусскийшинаМне нужно поменять пробитую шину.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolneumáticoNecesito cambiar una rueda pinchada.
Tiếng Nhật · 日本語タイヤパンクしたタイヤを交換する必要がある。
Tiếng Hàn · 한국어타이어펑크 난 타이어를 교체해야 한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ