Hẹn giờ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hẹn giờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthẹn giờCài hẹn giờ mười phút.
Tiếng Anh · EnglishtimerSet the timer for ten minutes.
Tiếng Nga · РусскийтаймерУстанови таймер на десять минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltemporizadorPon el temporizador diez minutos.
Tiếng Nhật · 日本語タイマータイマーを10分にセットしてください。
Tiếng Hàn · 한국어타이머타이머를 10분으로 설정하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ