
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hẹn giờ | Cài hẹn giờ mười phút. |
| Tiếng Anh · English | timer | Set the timer for ten minutes. |
| Tiếng Nga · Русский | таймер | Установи таймер на десять минут. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | temporizador | Pon el temporizador diez minutos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | タイマー | タイマーを10分にセットしてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 타이머 | 타이머를 10분으로 설정하세요. |