Hẹn giờ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hẹn giờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthẹn giờCài hẹn giờ mười phút.
Tiếng Anh · EnglishtimerSet the timer for ten minutes.
Tiếng Nga · РусскийтаймерУстанови таймер на десять минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltemporizadorPon el temporizador diez minutos.
Tiếng Nhật · 日本語タイマータイマーを10分にセットしてください。
Tiếng Hàn · 한국어타이머타이머를 10분으로 설정하세요.
Tiếng Pháp · FrançaisminuteurRègle le minuteur sur dix minutes.
Tiếng Đức · DeutschTimerStell den Timer auf zehn Minuten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstemporizadorColoque o temporizador para dez minutos.
Tiếng Ý · ItalianotimerImposta il timer su dieci minuti.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này