Đèn giao thông

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đèn giao thông
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđèn giao thôngĐèn giao thông chuyển đỏ.
Tiếng Anh · Englishtraffic lightThe traffic light turned red.
Tiếng Nga · РусскийсветофорСветофор стал красным.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsemáforoEl semáforo se puso en rojo.
Tiếng Nhật · 日本語信号信号が赤になった。
Tiếng Hàn · 한국어신호등신호등이 빨간불로 바뀌었다.
Tiếng Pháp · Françaisfeu tricoloreLe feu tricolore est passé au rouge.
Tiếng Đức · DeutschAmpelDie Ampel ist rot geworden.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssemáforoO semáforo ficou vermelho.
Tiếng Ý · ItalianosemaforoIl semaforo è diventato rosso.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này