
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đèn giao thông | Đèn giao thông chuyển đỏ. |
| Tiếng Anh · English | traffic light | The traffic light turned red. |
| Tiếng Nga · Русский | светофор | Светофор стал красным. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | semáforo | El semáforo se puso en rojo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 信号 | 信号が赤になった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 신호등 | 신호등이 빨간불로 바뀌었다. |