Đèn giao thông

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đèn giao thông
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđèn giao thôngĐèn giao thông chuyển đỏ.
Tiếng Anh · Englishtraffic lightThe traffic light turned red.
Tiếng Nga · РусскийсветофорСветофор стал красным.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsemáforoEl semáforo se puso en rojo.
Tiếng Nhật · 日本語信号信号が赤になった。
Tiếng Hàn · 한국어신호등신호등이 빨간불로 바뀌었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ