Khăn tắm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khăn tắm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhăn tắmTôi có thể lấy một chiếc khăn sạch không?
Tiếng Anh · EnglishtowelCan I have a clean towel?
Tiếng Nga · РусскийполотенцеМожно мне чистое полотенце?
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltoalla¿Puedo tener una toalla limpia?
Tiếng Nhật · 日本語タオル清潔なタオルをいただけますか?
Tiếng Hàn · 한국어수건깨끗한 수건을 받을 수 있을까요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ