
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tàu | Chúng tôi đi tàu đến thành phố. |
| Tiếng Anh · English | train | We took the train to the city. |
| Tiếng Nga · Русский | поезд | Мы поехали поездом в город. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tren | Cogimos el tren a la ciudad. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 電車 | 私たちは電車で街へ行った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기차 | 우리는 기차를 타고 도시로 갔다. |