Ga tàu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ga tàu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtga tàuGa tàu cách đây hai dãy nhà.
Tiếng Anh · Englishtrain stationThe train station is two blocks away.
Tiếng Nga · Русскийжелезнодорожный вокзалВокзал в двух кварталах отсюда.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolestación de trenLa estación de tren está a dos cuadras.
Tiếng Nhật · 日本語駅駅は二ブロック先です。
Tiếng Hàn · 한국어기차역기차역은 두 블록 떨어져 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisgareLa gare est à deux rues d’ici.
Tiếng Đức · DeutschBahnhofDer Bahnhof ist zwei Straßen weiter.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsestação de tremA estação de trem fica a duas quadras.
Tiếng Ý · Italianostazione ferroviariaLa stazione ferroviaria è a due isolati da qui.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này