
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ga tàu | Ga tàu cách đây hai dãy nhà. |
| Tiếng Anh · English | train station | The train station is two blocks away. |
| Tiếng Nga · Русский | железнодорожный вокзал | Вокзал в двух кварталах отсюда. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estación de tren | La estación de tren está a dos cuadras. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 駅 | 駅は二ブロック先です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기차역 | 기차역은 두 블록 떨어져 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | gare | La gare est à deux rues d’ici. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bahnhof | Der Bahnhof ist zwei Straßen weiter. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | estação de trem | A estação de trem fica a duas quadras. |
| Tiếng Ý · Italiano | stazione ferroviaria | La stazione ferroviaria è a due isolati da qui. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch