
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ga tàu | Ga tàu cách đây hai dãy nhà. |
| Tiếng Anh · English | train station | The train station is two blocks away. |
| Tiếng Nga · Русский | железнодорожный вокзал | Вокзал в двух кварталах отсюда. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estación de tren | La estación de tren está a dos cuadras. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 駅 | 駅は二ブロック先です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기차역 | 기차역은 두 블록 떨어져 있어요. |