Cây

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcâyMột cây cao che bóng cho ghế đá.
Tiếng Anh · EnglishtreeA tall tree shades the bench.
Tiếng Nga · РусскийдеревоВысокое дерево даёт тень скамейке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolárbolUn árbol alto da sombra al banco.
Tiếng Nhật · 日本語高い木がベンチに日陰を作っている。
Tiếng Hàn · 한국어나무키 큰 나무가 벤치에 그늘을 만든다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ