Cây

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcâyMột cây cao che bóng cho ghế đá.
Tiếng Anh · EnglishtreeA tall tree shades the bench.
Tiếng Nga · РусскийдеревоВысокое дерево даёт тень скамейке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolárbolUn árbol alto da sombra al banco.
Tiếng Nhật · 日本語木高い木がベンチに日陰を作っている。
Tiếng Hàn · 한국어나무키 큰 나무가 벤치에 그늘을 만든다.
Tiếng Pháp · FrançaisarbreUn grand arbre fait de l’ombre au banc.
Tiếng Đức · DeutschBaumEin hoher Baum spendet der Bank Schatten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsárvoreUma árvore alta faz sombra no banco.
Tiếng Ý · ItalianoalberoUn albero alto fa ombra alla panchina.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này