
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cây | Một cây cao che bóng cho ghế đá. |
| Tiếng Anh · English | tree | A tall tree shades the bench. |
| Tiếng Nga · Русский | дерево | Высокое дерево даёт тень скамейке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | árbol | Un árbol alto da sombra al banco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 木 | 高い木がベンチに日陰を作っている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 나무 | 키 큰 나무가 벤치에 그늘을 만든다. |
| Tiếng Pháp · Français | arbre | Un grand arbre fait de l’ombre au banc. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Baum | Ein hoher Baum spendet der Bank Schatten. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | árvore | Uma árvore alta faz sombra no banco. |
| Tiếng Ý · Italiano | albero | Un albero alto fa ombra alla panchina. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết