
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thùng-rác | Mang túi ra thùng-rác. |
| Tiếng Anh · English | trash bin | Take the bag to the trash bin. |
| Tiếng Nga · Русский | мусорное ведро | Отнеси пакет к мусорному ведру. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cubo de basura | Lleva la bolsa al cubo de basura. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ゴミ箱 | 袋をゴミ箱に持って行ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 쓰레기통 | 봉투를 쓰레기통으로 가져가. |
| Tiếng Pháp · Français | poubelle | Mets le sac dans la poubelle, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Mülleimer | Bring die Tüte zum Mülleimer. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | lixeira | Jogue o papel na lixeira. |
| Tiếng Ý · Italiano | bidone della spazzatura | Porta il sacchetto al bidone della spazzatura. |