Thùng-rác

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thùng-rác
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthùng-rácMang túi ra thùng-rác.
Tiếng Anh · Englishtrash binTake the bag to the trash bin.
Tiếng Nga · Русскиймусорное ведроОтнеси пакет к мусорному ведру.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcubo de basuraLleva la bolsa al cubo de basura.
Tiếng Nhật · 日本語ゴミ箱袋をゴミ箱に持って行ってください。
Tiếng Hàn · 한국어쓰레기통봉투를 쓰레기통으로 가져가.
Tiếng Pháp · FrançaispoubelleMets le sac dans la poubelle, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschMülleimerBring die Tüte zum Mülleimer.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslixeiraJogue o papel na lixeira.
Tiếng Ý · Italianobidone della spazzaturaPorta il sacchetto al bidone della spazzatura.

Thêm từ ở trình độ này