
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe tải | Chiếc xe tải giao đồ đạc. |
| Tiếng Anh · English | truck | The truck delivered the furniture. |
| Tiếng Nga · Русский | грузовик | Грузовик доставил мебель. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | camión | El camión entregó los muebles. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | トラック | トラックが家具を配達した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 트럭 | 트럭이 가구를 배달했다. |
| Tiếng Pháp · Français | camion | Le camion a livré les meubles ce matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Lastwagen | Der Lastwagen hat die Möbel geliefert. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | caminhão | O caminhão entregou os móveis. |
| Tiếng Ý · Italiano | camion | Il camion ha consegnato i mobili. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch