Rẽ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rẽ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrẽRẽ phải ở góc tiếp theo.
Tiếng Anh · EnglishturnTurn right at the next corner.
Tiếng Nga · РусскийповернутьПоверните направо на следующем углу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgirarGira a la derecha en la siguiente esquina.
Tiếng Nhật · 日本語曲がる次の角で右に曲がってください。
Tiếng Hàn · 한국어돌다다음 모퉁이에서 오른쪽으로 도세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ