
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | rẽ | Rẽ phải ở góc tiếp theo. |
| Tiếng Anh · English | turn | Turn right at the next corner. |
| Tiếng Nga · Русский | повернуть | Поверните направо на следующем углу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | girar | Gira a la derecha en la siguiente esquina. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 曲がる | 次の角で右に曲がってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 돌다 | 다음 모퉁이에서 오른쪽으로 도세요. |
| Tiếng Pháp · Français | tourner | Tourne à droite au prochain coin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | abbiegen | Bieg an der nächsten Ecke rechts ab. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | virar | Vire à direita na próxima esquina. |
| Tiếng Ý · Italiano | girare | Al prossimo angolo gira a destra. |