
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hai | Chúng tôi có hai chiếc ghế. |
| Tiếng Anh · English | two | We have two chairs. |
| Tiếng Nga · Русский | два | У нас есть два стула. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dos | Tenemos dos sillas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 二 | 椅子が二つあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 둘 | 의자 둘이 있어요. |