Hai

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthaiChúng tôi có hai chiếc ghế.
Tiếng Anh · EnglishtwoWe have two chairs.
Tiếng Nga · РусскийдваУ нас есть два стула.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldosTenemos dos sillas.
Tiếng Nhật · 日本語二椅子が二つあります。
Tiếng Hàn · 한국어둘의자 둘이 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisdeuxNous avons deux chaises dans la cuisine.
Tiếng Đức · DeutschzweiWir haben zwei Stühle.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdoisTemos duas cadeiras e dois sofás.
Tiếng Ý · ItalianodueAbbiamo due sedie.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này