Ô

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtôCô ấy mở ô khi trời mưa.
Tiếng Anh · EnglishumbrellaShe opened her umbrella in the rain.
Tiếng Nga · РусскийзонтОна раскрыла зонт под дождём.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolparaguasAbrió su paraguas bajo la lluvia.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は雨の中で傘を開いた。
Tiếng Hàn · 한국어우산그녀는 비가 와서 우산을 폈다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ