Ô

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtôCô ấy mở ô khi trời mưa.
Tiếng Anh · EnglishumbrellaShe opened her umbrella in the rain.
Tiếng Nga · РусскийзонтОна раскрыла зонт под дождём.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolparaguasAbrió su paraguas bajo la lluvia.
Tiếng Nhật · 日本語傘彼女は雨の中で傘を開いた。
Tiếng Hàn · 한국어우산그녀는 비가 와서 우산을 폈다.
Tiếng Pháp · FrançaisparapluieElle a ouvert son parapluie sous la pluie.
Tiếng Đức · DeutschRegenschirmIm Regen spannt sie ihren Regenschirm auf.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsguarda-chuvaEla abriu o guarda-chuva na chuva.
Tiếng Ý · ItalianoombrelloHa aperto l’ombrello sotto la pioggia.

Thêm từ ở trình độ này