
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ô | Cô ấy mở ô khi trời mưa. |
| Tiếng Anh · English | umbrella | She opened her umbrella in the rain. |
| Tiếng Nga · Русский | зонт | Она раскрыла зонт под дождём. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | paraguas | Abrió su paraguas bajo la lluvia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 傘 | 彼女は雨の中で傘を開いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 우산 | 그녀는 비가 와서 우산을 폈다. |