Đồ lót

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồ lót
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồ lótCô ấy đóng đồ lót sạch cho chuyến đi.
Tiếng Anh · EnglishunderwearShe packed fresh underwear for the trip.
Tiếng Nga · РусскийбельёОна упаковала чистое бельё для поездки.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolropa interiorEmpacó ropa interior limpia para el viaje.
Tiếng Nhật · 日本語下着彼女は旅行のために下着を詰めた。
Tiếng Hàn · 한국어속옷그녀는 여행을 위해 깨끗한 속옷을 챙겼다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ