Máy hút bụi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy hút bụi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy hút bụiTôi cần máy hút bụi để làm sạch thảm.
Tiếng Anh · Englishvacuum cleanerI need the vacuum cleaner to clean the carpet.
Tiếng Nga · РусскийпылесосМне нужен пылесос, чтобы почистить ковер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaspiradoraNecesito la aspiradora para limpiar la alfombra.
Tiếng Nhật · 日本語掃除機カーペットを掃除するために掃除機が必要だ。
Tiếng Hàn · 한국어진공청소기카펫을 청소하려면 진공청소기가 필요해.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ