
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | video | Cô ấy xem một video ngắn trên mạng. |
| Tiếng Anh · English | video | She watched a short video online. |
| Tiếng Nga · Русский | видео | Она посмотрела короткое видео в интернете. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | video | Ella vio un video corto en línea. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ビデオ | 彼女はオンラインで短いビデオを見た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비디오 | 그녀는 온라인에서 짧은 비디오를 봤다. |