Video

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Video
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvideoCô ấy xem một video ngắn trên mạng.
Tiếng Anh · EnglishvideoShe watched a short video online.
Tiếng Nga · РусскийвидеоОна посмотрела короткое видео в интернете.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvideoElla vio un video corto en línea.
Tiếng Nhật · 日本語ビデオ彼女はオンラインで短いビデオを見た。
Tiếng Hàn · 한국어비디오그녀는 온라인에서 짧은 비디오를 봤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ