
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chờ | Vui lòng chờ ở đây cho tới khi bàn của bạn sẵn sàng. |
| Tiếng Anh · English | wait | Please wait here until your table is ready. |
| Tiếng Nga · Русский | ждать | Пожалуйста, подождите здесь, пока ваш стол не будет готов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | esperar | Por favor espera aquí hasta que tu mesa esté lista. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 待つ | テーブルが用意されるまでここでお待ちください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기다리다 | 자리 준비될 때까지 여기서 기다려 주세요. |