
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Nhà vệ sinh ở đâu? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| Tiếng Anh · English | Where is the bathroom? | Where is the bathroom? |
| Tiếng Nga · Русский | Где туалет? | Где туалет? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿Dónde está el baño? | ¿Dónde está el baño? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | トイレどこ? | トイレどこ? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 화장실이 어디예요? | 화장실이 어디예요? |
| Tiếng Pháp · Français | Où sont les toilettes ? | Pardon, où sont les toilettes ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wo ist die Toilette? | Entschuldigung, wo ist die Toilette? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Onde fica o banheiro? | Com licença, onde fica o banheiro? |
| Tiếng Ý · Italiano | Dov’è il bagno? | Mi scusi, dov’è il bagno? |