
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | wifi | Phòng có wifi không? |
| Tiếng Anh · English | wifi | Do you have wifi in the room? |
| Tiếng Nga · Русский | вайфай | У вас есть вайфай в комнате? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | wifi | ¿Tienen wifi en la habitación? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | Wi-Fi | 部屋にWi‑Fiはありますか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 와이파이 | 방에 와이파이가 있나요? |