Wifi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Wifi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtwifiPhòng có wifi không?
Tiếng Anh · EnglishwifiDo you have wifi in the room?
Tiếng Nga · РусскийвайфайУ вас есть вайфай в комнате?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolwifi¿Tienen wifi en la habitación?
Tiếng Nhật · 日本語Wi-Fi部屋にWi‑Fiはありますか?
Tiếng Hàn · 한국어와이파이방에 와이파이가 있나요?
Tiếng Pháp · FrançaiswifiVous avez le wifi dans la chambre ?
Tiếng Đức · DeutschWLANGibt es im Zimmer WLAN?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsWi-FiTem Wi-Fi no quarto?
Tiếng Ý · Italianowi-fiC’è il wi-fi in camera?

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này