Wifi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Wifi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtwifiPhòng có wifi không?
Tiếng Anh · EnglishwifiDo you have wifi in the room?
Tiếng Nga · РусскийвайфайУ вас есть вайфай в комнате?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolwifi¿Tienen wifi en la habitación?
Tiếng Nhật · 日本語Wi-Fi部屋にWi‑Fiはありますか?
Tiếng Hàn · 한국어와이파이방에 와이파이가 있나요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ