
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gió | Hôm nay gió mạnh. |
| Tiếng Anh · English | wind | The wind is strong today. |
| Tiếng Nga · Русский | ветер | Сегодня сильный ветер. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | viento | El viento está fuerte hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 風 | 今日は風が強い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 바람 | 오늘 바람이 세다. |
| Tiếng Pháp · Français | vent | Le vent est très fort aujourd’hui sur la plage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wind | Heute ist der Wind stark. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | vento | O vento está forte hoje. |
| Tiếng Ý · Italiano | vento | Oggi il vento è forte. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết