Gió

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gió
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgióHôm nay gió mạnh.
Tiếng Anh · EnglishwindThe wind is strong today.
Tiếng Nga · РусскийветерСегодня сильный ветер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvientoEl viento está fuerte hoy.
Tiếng Nhật · 日本語今日は風が強い。
Tiếng Hàn · 한국어바람오늘 바람이 세다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ