Gió

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gió
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgióHôm nay gió mạnh.
Tiếng Anh · EnglishwindThe wind is strong today.
Tiếng Nga · РусскийветерСегодня сильный ветер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvientoEl viento está fuerte hoy.
Tiếng Nhật · 日本語風今日は風が強い。
Tiếng Hàn · 한국어바람오늘 바람이 세다.
Tiếng Pháp · FrançaisventLe vent est très fort aujourd’hui sur la plage.
Tiếng Đức · DeutschWindHeute ist der Wind stark.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsventoO vento está forte hoje.
Tiếng Ý · ItalianoventoOggi il vento è forte.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này