Cửa sổ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cửa sổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcửa sổMở cửa sổ để có không khí trong lành.
Tiếng Anh · EnglishwindowOpen the window for some fresh air.
Tiếng Nga · РусскийокноОткрой окно для свежего воздуха.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolventanaAbre la ventana para aire fresco.
Tiếng Nhật · 日本語新鮮な空気のために窓を開けてください。
Tiếng Hàn · 한국어창문신선한 공기를 위해 창문을 열어 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ