
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cửa sổ | Mở cửa sổ để có không khí trong lành. |
| Tiếng Anh · English | window | Open the window for some fresh air. |
| Tiếng Nga · Русский | окно | Открой окно для свежего воздуха. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ventana | Abre la ventana para aire fresco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 窓 | 新鮮な空気のために窓を開けてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 창문 | 신선한 공기를 위해 창문을 열어 주세요. |