
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mùa đông | Ở đây thường có tuyết vào mùa đông. |
| Tiếng Anh · English | winter | It often snows in winter here. |
| Tiếng Nga · Русский | зима | Здесь часто идет снег зимой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | invierno | Aquí suele nevar en invierno. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 冬 | ここでは冬によく雪が降ります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 겨울 | 여기는 겨울에 눈이 자주 옵니다. |