Vàng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvàngXe taxi màu vàng sáng.
Tiếng Anh · EnglishyellowThe taxi is bright yellow.
Tiếng Nga · РусскийжёлтыйТакси ярко жёлтое.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolamarilloEl taxi es de un amarillo brillante.
Tiếng Nhật · 日本語黄色いそのタクシーは鮮やかな黄色だ。
Tiếng Hàn · 한국어노란색택시는 밝은 노란색이다.
Tiếng Pháp · FrançaisjauneLe taxi est d’un jaune vif.
Tiếng Đức · DeutschgelbDas Taxi ist knallgelb.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsamareloO táxi é amarelo.
Tiếng Ý · ItalianogialloIl taxi è giallo acceso.

Chủ đề: Màu sắc

Thêm từ ở trình độ này