
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vàng | Xe taxi màu vàng sáng. |
| Tiếng Anh · English | yellow | The taxi is bright yellow. |
| Tiếng Nga · Русский | жёлтый | Такси ярко жёлтое. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | amarillo | El taxi es de un amarillo brillante. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 黄色い | そのタクシーは鮮やかな黄色だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 노란색 | 택시는 밝은 노란색이다. |