Công việc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Công việc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcông việcTôi phải đi làm bây giờ.
Tiếng Anh · EnglishworkI have to go to work now.
Tiếng Nga · РусскийработаМне нужно идти на работу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltrabajoTengo que ir al trabajo ahora.
Tiếng Nhật · 日本語仕事今から仕事に行かなければならない。
Tiếng Hàn · 한국어일지금 일하러 가야 해요.
Tiếng Pháp · FrançaistravailJe dois aller au travail maintenant.
Tiếng Đức · DeutschArbeitIch muss jetzt zur Arbeit.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstrabalhoPreciso ir para o trabalho agora.
Tiếng Ý · ItalianolavoroAdesso devo andare al lavoro.

Thêm từ ở trình độ này