
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | công việc | Tôi phải đi làm bây giờ. |
| Tiếng Anh · English | work | I have to go to work now. |
| Tiếng Nga · Русский | работа | Мне нужно идти на работу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | trabajo | Tengo que ir al trabajo ahora. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 仕事 | 今から仕事に行かなければならない。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 일 | 지금 일하러 가야 해요. |