
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lo lắng | Cô ấy lo lắng về kỳ thi. |
| Tiếng Anh · English | worried | She's worried about her exam. |
| Tiếng Nga · Русский | обеспокоенный | Она обеспокоена экзаменом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | preocupado | Ella está preocupada por su examen. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 心配している | 彼女は試験を心配している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 걱정하는 | 그녀는 시험 때문에 걱정하고 있다. |