Lo lắng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lo lắng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlo lắngCô ấy lo lắng về kỳ thi.
Tiếng Anh · EnglishworriedShe's worried about her exam.
Tiếng Nga · РусскийобеспокоенныйОна обеспокоена экзаменом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpreocupadoElla está preocupada por su examen.
Tiếng Nhật · 日本語心配している彼女は試験を心配している。
Tiếng Hàn · 한국어걱정하는그녀는 시험 때문에 걱정하고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ