Năm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Năm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnămNăm nay tôi muốn học một kỹ năng mới.
Tiếng Anh · EnglishyearThis year I want to learn a new skill.
Tiếng Nga · РусскийгодВ этом году я хочу выучить новый навык.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolañoEste año quiero aprender una nueva habilidad.
Tiếng Nhật · 日本語年今年は新しい技術を学びたいです。
Tiếng Hàn · 한국어년올해는 새로운 기술을 배우고 싶습니다.
Tiếng Pháp · FrançaisannéeCette année, je veux apprendre quelque chose de nouveau.
Tiếng Đức · DeutschJahrDieses Jahr will ich etwas Neues lernen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsanoEste ano eu quero aprender algo novo.
Tiếng Ý · ItalianoannoQuest’anno voglio imparare qualcosa di nuovo.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này