
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | năm | Năm nay tôi muốn học một kỹ năng mới. |
| Tiếng Anh · English | year | This year I want to learn a new skill. |
| Tiếng Nga · Русский | год | В этом году я хочу выучить новый навык. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | año | Este año quiero aprender una nueva habilidad. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 年 | 今年は新しい技術を学びたいです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 년 | 올해는 새로운 기술을 배우고 싶습니다. |