
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vâng | vâng":"Vâng, tôi hiểu rồi. |
| Tiếng Anh · English | yes | yes":"Yes, I'll come with you. |
| Tiếng Nga · Русский | да | да":"Да, я согласен. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sí | sí":"Sí, quiero ir. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | はい | はい":"はい、お願いします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 네 | 네":"네, 준비됐어요. |