Vâng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vâng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvângvâng":"Vâng, tôi hiểu rồi.
Tiếng Anh · Englishyesyes":"Yes, I'll come with you.
Tiếng Nga · Русскийдада":"Да, я согласен.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsísí":"Sí, quiero ir.
Tiếng Nhật · 日本語はいはい":"はい、お願いします。
Tiếng Hàn · 한국어네네":"네, 준비됐어요.
Tiếng Pháp · FrançaisouiOui, je viens avec toi au marché.
Tiếng Đức · DeutschjaJa, ich komme mit.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssimSim, eu quero ir.
Tiếng Ý · ItalianosìSì, vengo con te.

Thêm từ ở trình độ này