Hôm qua

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hôm qua
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthôm quahôm qua mình gặp cũ bạn ở phố.
Tiếng Anh · Englishyesterdayyesterday it rained all day.
Tiếng Nga · Русскийвчеравчера я видел интересный фильм.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolayerayer comí en un restaurante nuevo.
Tiếng Nhật · 日本語昨日昨日は仕事で遅くなった。
Tiếng Hàn · 한국어어제어제 친구와 저녁을 먹었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ