
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hôm qua | hôm qua mình gặp cũ bạn ở phố. |
| Tiếng Anh · English | yesterday | yesterday it rained all day. |
| Tiếng Nga · Русский | вчера | вчера я видел интересный фильм. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ayer | ayer comí en un restaurante nuevo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 昨日 | 昨日は仕事で遅くなった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 어제 | 어제 친구와 저녁을 먹었어요. |