Yoga

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Yoga
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtyogaCô ấy tập yoga sau giờ làm việc.
Tiếng Anh · EnglishyogaShe practices yoga after work.
Tiếng Nga · РусскиййогаОна занимается йогой после работы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolyogaElla practica yoga después del trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語ヨガ彼女は仕事の後にヨガをする。
Tiếng Hàn · 한국어요가그녀는 퇴근 후에 요가를 한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ