
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | yoga | Cô ấy tập yoga sau giờ làm việc. |
| Tiếng Anh · English | yoga | She practices yoga after work. |
| Tiếng Nga · Русский | йога | Она занимается йогой после работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | yoga | Ella practica yoga después del trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ヨガ | 彼女は仕事の後にヨガをする。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 요가 | 그녀는 퇴근 후에 요가를 한다. |
| Tiếng Pháp · Français | yoga | Elle fait du yoga après le travail. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Yoga | Nach der Arbeit macht sie Yoga. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ioga | Ela faz ioga depois do trabalho. |
| Tiếng Ý · Italiano | yoga | Fa yoga dopo il lavoro. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích