Không có gì

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Không có gì
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtKhông có gìKhông có gì, mình sẵn sàng giúp.
Tiếng Anh · EnglishYou're welcomeYou're welcome – happy to help.
Tiếng Nga · РусскийНе за чтоНе за что, обращайся ещё.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolDe nadaDe nada, fue un placer.
Tiếng Nhật · 日本語どういたしましてどういたしまして、また言ってね。
Tiếng Hàn · 한국어아니에요아니에요, 천만에요.
Tiếng Pháp · FrançaisDe rienDe rien – c’est avec plaisir.
Tiếng Đức · DeutschGern geschehenGern geschehen – ich helfe gern.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsDe nadaDe nada, foi um prazer.
Tiếng Ý · ItalianoPregoPrego, è stato un piacere.

Thêm từ ở trình độ này