
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | không | Tỷ số là không không. |
| Tiếng Anh · English | zero | The score is zero to zero. |
| Tiếng Nga · Русский | ноль | Счёт ноль-ноль. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cero | El marcador está cero a cero. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 零 | スコアは零対零です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 영 | 점수는 영 대 영이다. |
| Tiếng Pháp · Français | zéro | Le score est de zéro à zéro. |
| Tiếng Đức · Deutsch | null | Es steht null zu null. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | zero | O placar está zero a zero. |
| Tiếng Ý · Italiano | zero | Il punteggio è zero a zero. |
Chủ đề: Số và thời gian