Không

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Không
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkhôngTỷ số là không không.
Tiếng Anh · EnglishzeroThe score is zero to zero.
Tiếng Nga · РусскийнольСчёт ноль-ноль.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolceroEl marcador está cero a cero.
Tiếng Nhật · 日本語零スコアは零対零です。
Tiếng Hàn · 한국어영점수는 영 대 영이다.
Tiếng Pháp · FrançaiszéroLe score est de zéro à zéro.
Tiếng Đức · DeutschnullEs steht null zu null.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêszeroO placar está zero a zero.
Tiếng Ý · ItalianozeroIl punteggio è zero a zero.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này