Không

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Không
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkhôngTỷ số là không không.
Tiếng Anh · EnglishzeroThe score is zero to zero.
Tiếng Nga · РусскийнольСчёт ноль-ноль.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolceroEl marcador está cero a cero.
Tiếng Nhật · 日本語スコアは零対零です。
Tiếng Hàn · 한국어점수는 영 대 영이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ