Ở một đám cưới song ngữ, điều mọi người nhớ hiếm khi là bài phát biểu dài nhất. Đó là khoảnh khắc cô dâu hay chú rể quay sang gia đình bên kia và nói hai câu bằng tiếng của họ. Không cần hoàn hảo, và không nên dài. Nhưng phải được chuẩn bị.
Bài này gom bốn câu cho mỗi ngôn ngữ trong mười ngôn ngữ LinguaPair dạy: lời chào gia đình người yêu, một câu thề, một lời nâng ly và lời cảm ơn khách mời. Hãy chọn câu bạn cần, nói thật tốt rồi dừng lại.
Những điều chính
- Bốn câu ngắn nói tự tin hay hơn một trang giấy đọc từ điện thoại. Mục tiêu là ba mươi giây.
- Phép lịch sự là một phần của câu nói: trong tiếng Nhật, Hàn, Nga và Đức, bố mẹ người yêu được nói bằng dạng kính trọng, dù bạn gọi người yêu bằng tên thân mật.
- Hãy tập thành tiếng cùng người yêu, chậm rãi, mỗi ngày trong một hai tuần. Từ ngữ thì dễ; nói được khi đang hồi hộp mới là kỹ năng.
Cách chuẩn bị một bài nói ngắn
- Chọn khoảnh khắc. Một lời chào gia đình, một câu cho người yêu và một lời nâng ly là đủ. Lời cảm ơn hợp với phần kết của bất kỳ bài nói nào.
- Nhờ người yêu kiểm tra giọng điệu. Mỗi gia đình có thói quen riêng: có bố mẹ người Đức đã xưng du với bạn từ lâu, có gia đình Hàn Quốc chờ đợi lời lẽ trang trọng từ tất cả mọi người.
- Viết từng câu bằng chữ gốc và bằng cách đọc bạn tin tưởng. Đánh dấu trọng âm hoặc nguyên âm dài, và chỗ ngắt hơi.
- Luyện từ khó một mình trước, rồi cả câu cùng người yêu. Tự ghi âm và so sánh; cặp tối thiểu và phản hồi có ích cho lời nâng ly chẳng kém gì cho bài học.
- Nói chậm. Hồi hộp khiến ai cũng nói nhanh; một câu chậm có giọng nước ngoài vẫn được hiểu, câu nhanh thì không.
Những câu quan trọng bằng mười ngôn ngữ
Tiếng Anh
| Khoảnh khắc | Câu nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | Thank you for welcoming me into your family. | Cảm ơn bố mẹ đã đón nhận con vào gia đình. |
| Lời thề | I promise to love you and stand by you, in good times and in bad. | Anh hứa sẽ yêu em và ở bên em, lúc vui cũng như lúc buồn. |
| Nâng ly | Please raise your glasses: to love and to family! Cheers! | Xin mời nâng ly: vì tình yêu và gia đình! |
| Khách mời | Thank you all for being here with us today. | Cảm ơn mọi người hôm nay đã đến cùng chúng tôi. |
Tiếng Đức
| Khoảnh khắc | Câu nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | Danke, dass ihr mich so herzlich aufgenommen habt. | Cảm ơn mọi người đã đón nhận con thật ấm áp. |
| Lời thề | Ich verspreche dir, dich zu lieben, in guten wie in schlechten Zeiten. | Anh hứa sẽ yêu em, lúc thuận lợi cũng như lúc khó khăn. |
| Nâng ly | Lasst uns die Gläser erheben: auf das Brautpaar! Prost! | Xin mời nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể! |
| Khách mời | Danke, dass ihr heute alle hier seid. | Cảm ơn mọi người hôm nay đã có mặt. |
Nếu bạn vẫn xưng Sie với bố mẹ người yêu, câu đầu sẽ là Danke, dass Sie mich so herzlich aufgenommen haben.
Tiếng Tây Ban Nha
| Khoảnh khắc | Câu nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | Gracias por recibirme en la familia con tanto cariño. | Cảm ơn mọi người đã đón con vào gia đình với bao yêu thương. |
| Lời thề | Prometo amarte y respetarte todos los días de mi vida. | Anh hứa sẽ yêu và tôn trọng em mỗi ngày trong đời. |
| Nâng ly | ¡Brindemos por los novios! ¡Vivan los novios! | Nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể! |
| Khách mời | Gracias a todos por estar hoy aquí con nosotros. | Cảm ơn mọi người hôm nay đã ở đây cùng chúng tôi. |
Tiếng Pháp
| Khoảnh khắc | Câu nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | Merci de m'avoir accueilli dans votre famille. | Cảm ơn bố mẹ đã đón nhận con vào gia đình. |
| Lời thề | Je te promets de t'aimer, dans les bons comme dans les mauvais moments. | Anh hứa sẽ yêu em, lúc vui cũng như lúc khó. |
| Nâng ly | Levons nos verres aux mariés ! Vive les mariés ! | Nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể! |
| Khách mời | Merci à tous d'être là aujourd'hui. | Cảm ơn mọi người hôm nay đã có mặt. |
Cô dâu viết accueillie; cách đọc không đổi.
Tiếng Ý
| Khoảnh khắc | Câu nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | Grazie per avermi accolto nella vostra famiglia. | Cảm ơn mọi người đã đón nhận con vào gia đình. |
| Lời thề | Prometto di esserti fedele e di amarti, nella gioia e nel dolore. | Anh hứa sẽ chung thủy và yêu em, lúc vui cũng như lúc buồn. |
| Nâng ly | Un brindisi agli sposi! Viva gli sposi! | Nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể! |
| Khách mời | Grazie a tutti di essere qui con noi oggi. | Cảm ơn mọi người hôm nay đã ở đây cùng chúng tôi. |
Cô dâu nói accolta.
Tiếng Nhật
| Khoảnh khắc | Câu nói | Cách đọc và nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | 温かく迎えてくださって、ありがとうございます。これからどうぞよろしくお願いいたします。 | Atatakaku mukaete kudasatte, arigatō gozaimasu. Korekara dōzo yoroshiku onegai itashimasu. Cảm ơn bố mẹ đã đón con thật ấm áp, mong bố mẹ từ nay giúp đỡ con. |
| Lời thề | 健やかなるときも、病めるときも、あなたを愛し、支えることを誓います。 | Sukoyaka naru toki mo, yameru toki mo, anata o aishi, sasaeru koto o chikaimasu. Dù khỏe mạnh hay ốm đau, anh thề sẽ yêu và nâng đỡ em. |
| Nâng ly | 皆様、ご唱和ください。乾杯! | Minasama, goshōwa kudasai. Kanpai! Xin mời mọi người cùng hô: cạn ly! |
| Khách mời | 本日はお忙しい中、お集まりいただき、誠にありがとうございます。 | Honjitsu wa oisogashii naka, oatsumari itadaki, makoto ni arigatō gozaimasu. Xin chân thành cảm ơn mọi người đã bớt chút thời gian đến dự hôm nay. |
Trong tiệc cưới Nhật, lời kanpai thường do một vị khách được chọn trước đảm nhận, còn cô dâu chú rể phát biểu gần cuối, nên câu cảm ơn là câu bạn dễ dùng tới nhất.
Tiếng Hàn
| Khoảnh khắc | Câu nói | Cách đọc và nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | 아버님, 어머님, 따뜻하게 맞아 주셔서 감사합니다. 앞으로 잘 부탁드립니다. | Abeonim, eomeonim, ttatteutage maja jusyeoseo gamsahamnida. Apeuro jal butakdeurimnida. Thưa bố, thưa mẹ, cảm ơn bố mẹ đã đón con thật ấm áp, từ nay mong bố mẹ thương con. |
| Lời thề | 평생 당신을 사랑하고 아끼며 곁을 지키겠습니다. | Pyeongsaeng dangsineul saranghago akkimyeo gyeoteul jikigetseumnida. Suốt đời anh sẽ yêu thương, trân trọng và ở bên em. |
| Nâng ly | 신랑 신부의 행복을 위하여! 건배! | Sillang sinbuui haengbogeul wihayeo! Geonbae! Vì hạnh phúc của cô dâu chú rể! Cạn ly! |
| Khách mời | 바쁘신 와중에도 와 주셔서 진심으로 감사드립니다. | Bappeusin wajungedo wa jusyeoseo jinsimeuro gamsadeurimnida. Chân thành cảm ơn mọi người dù bận rộn vẫn đến dự. |
Tiếng Bồ Đào Nha
| Khoảnh khắc | Câu nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | Obrigado por me receberem na família com tanto carinho. | Cảm ơn mọi người đã đón con vào gia đình với bao yêu thương. |
| Lời thề | Prometo te amar e te respeitar, na alegria e na tristeza, todos os dias da minha vida. | Anh hứa sẽ yêu và tôn trọng em, lúc vui cũng như lúc buồn, mỗi ngày trong đời. |
| Nâng ly | Um brinde aos noivos! Viva os noivos! | Nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể! |
| Khách mời | Muito obrigado a todos por estarem aqui hoje. | Cảm ơn mọi người rất nhiều vì hôm nay đã có mặt. |
Cô dâu nói obrigada. Lời thề ở trên là kiểu Brazil; ở Bồ Đào Nha người ta nói prometo amar-te e respeitar-te.
Tiếng Nga
| Khoảnh khắc | Câu nói | Cách đọc và nghĩa |
|---|---|---|
| Gia đình | Спасибо, что приняли меня в свою семью. | Spasibo, chto prinyali menya v svoyu semyu. Cảm ơn mọi người đã đón nhận con vào gia đình. |
| Lời thề | Я обещаю любить тебя и быть рядом в радости и в горе. | Ya obeshchayu lyubit tebya i byt ryadom v radosti i v gore. Anh hứa sẽ yêu em và ở bên em lúc vui cũng như lúc buồn. |
| Nâng ly | Давайте поднимем бокалы за молодых! | Davayte podnimem bokaly za molodykh! Xin mời nâng ly chúc mừng đôi vợ chồng trẻ! |
| Khách mời | Спасибо всем, что пришли и разделили с нами этот день. | Spasibo vsem, chto prishli i razdelili s nami etot den. Cảm ơn mọi người đã đến và chia sẻ ngày này cùng chúng tôi. |
Hãy chuẩn bị tinh thần cho Горько! (gorko, "đắng quá!"): khi khách hô câu này, cô dâu chú rể phải hôn nhau.
Tiếng Việt
Nếu người yêu bạn là người đang học tiếng Việt, đây là bốn câu dành cho họ.
| Khoảnh khắc | Câu nói | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gia đình | Con cảm ơn bố mẹ đã đón nhận con vào gia đình. | miền Nam nói ba mẹ |
| Lời thề | Anh hứa sẽ yêu thương và ở bên em suốt cuộc đời. | cô dâu nói: Em hứa sẽ yêu thương và ở bên anh suốt cuộc đời |
| Nâng ly | Xin mời mọi người cùng nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể! Một, hai, ba, dô! | cả hội trường sẽ hô theo |
| Khách mời | Xin chân thành cảm ơn quý vị đã đến chung vui cùng gia đình chúng tôi. | dùng ở cuối mọi bài nói |
Hãy nhắc họ rằng với bố mẹ vợ hay bố mẹ chồng, họ xưng con và nên hơi cúi đầu khi chào.
Cùng nhau luyện tập
Người huấn luyện tốt nhất cho những câu này chính là người bạn sắp cưới. Nhờ người ấy nói mỗi câu một lần với tốc độ bình thường, bạn nhắc lại, và để họ chỉ sửa đúng một âm quan trọng nhất. Ngày mai lặp lại. Nếu gia đình người ấy có mặt trong tiệc, hãy hỏi xem ở đám cưới bên đó người ta thật sự nói thế nào: một câu trong sách là tốt, một câu mà dì của người ấy hay nói còn tốt hơn.
LinguaPair giúp gì trước ngày trọng đại
LinguaPair được làm cho những cặp đôi học ngôn ngữ của nhau. Bạn mời người yêu, và hai tài khoản trở thành một cặp: bạn theo khóa học riêng qua những bài học ngắn, cấp độ A0 và A1 miễn phí, và người yêu thấy được tiến bộ của bạn. Trình dịch trực tiếp cho phép bạn trò chuyện với người yêu, hoặc với gia đình người ấy từ trước đám cưới, mỗi người nói bằng ngôn ngữ của mình, trên một điện thoại hoặc hai, và từng câu được dịch ngay; những từ trong các cuộc trò chuyện đó được đưa vào phần luyện từ vựng của bạn. Các trò chơi đấu với nhau, như đấu dịch và đua từ vựng, biến buổi tập thành một cuộc thi; chúng nằm trong gói Premium, và một gói dùng được cho cả hai người.
Trước lời thề là một câu hỏi đơn giản hơn: cách nói "anh yêu em" bằng tiếng của người yêu. Còn để luyện tập mỗi ngày, hãy đọc cách học ngoại ngữ cùng người yêu.
Trước đám cưới thường còn một ngày quan trọng khác: buổi ra mắt gia đình. Nếu ngày đó vẫn còn ở phía trước, hãy bắt đầu với 30 câu để ra mắt bố mẹ người Hàn hoặc 30 câu để ra mắt bố mẹ người Nhật.
